tru tréo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu la, la hét ầm ĩ: Hành động phát ra tiếng kêu to, chói tai, thường thể hiện sự giận dữ, phản đối, đau đớn hoặc gây sự chú ý một cách quá mức.
- Làm ầm lên, gây náo động: Tạo ra sự ồn ào, hỗn loạn bằng lời nói hoặc tiếng kêu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Có gì đâu mà tru tréo dữ vậy? (Có chuyện gì đâu mà la hét dữ dội vậy?)
- Đứa trẻ tru tréo lên vì bị đau. (Đứa trẻ kêu thét lên vì bị đau.)
- Họ tru tréo phản đối quyết định của ban lãnh đạo. (Họ la hét phản đối quyết định của ban lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tru tréo lên": nhấn mạnh hành động kêu la với cường độ cao, muốn cho nhiều người biết.
- Nó tru tréo lên cho cả làng xóm nghe. (Nó la hét lên cho cả làng xóm nghe.)
- "tru tréo ầm ĩ": kêu la gây ra tiếng ồn lớn, làm mất trật tự.
- Đám đông tru tréo ầm ĩ trước cổng công ty. (Đám đông la hét ầm ĩ trước cổng công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- La hét (động từ): kêu to, thét lên. (Từ gần nghĩa, trang trọng hơn một chút so với "tru tréo").
- Gào thét (động từ): rống lên, hét rất to và dữ dội. (Mang sắc thái mạnh hơn).
- Ầm ĩ (tính từ/động từ): ồn ào, làm náo động. (Thường dùng để mô tả tình trạng chung).
Từ đồng nghĩa
- La lối: kêu la, nói to tiếng (thường với thái độ giận dữ, cãi vã).
- Thét gào: hét lên rất to và dai dẳng.
- Hò hét: reo hò, la lớn tiếng (thường trong đám đông hoặc cổ vũ).
Từ trái nghĩa
- Im lặng: không nói, không tạo ra tiếng động.
- Thì thầm: nói rất nhỏ, chỉ đủ cho người gần nghe.
- Lặng lẽ: yên tĩnh, không ồn ào.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "tru tréo" mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự kêu la khó chịu, phiền toái, thiếu kiểm soát. Ít dùng trong văn phong trang trọng.
- Đối tượng: Có thể dùng cho người (thường là với thái độ chê bai) hoặc động vật (như heo kêu).
- Mức độ: Diễn tả mức độ ồn ào cao hơn so với "la" thông thường.
- đgt. Kêu la, làm ầm ĩ lên: Có gì đâu mà tru tréo dữ vậy tru tréo lên cho làng xóm nghe.